功用原则

công dụng nguyên tắc

Hán Việt: công dụng nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 用 (dụng) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tắc công dụng
  • Biên soạn functional principle M:³xiàng

Eng

  • Cihui 功用原則 ōngyòng yuánzé n. <lg.> functional principle M:³xiàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

功用地 · 原则上 · 原则性 · 功用背景 · 功用解释 · 功用语法 · 原则同意 · 原则性强