加夫列拉米斯特拉爾

jiā fū liè lā mǐ sī tè lā ěr gia phu liệt lạp mễ tư đặc lạp nhĩ

Hán Việt: gia phu liệt lạp mễ tư đặc lạp nhĩ · Pinyin: jiā fū liè lā mǐ sī tè lā ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (phu) + (liệt) + (lạp) + (mễ) + (tư) + (đặc) + (lạp) + (nhĩ)