加拿大國家電視塔
gia nã đại quốc gia điện thị tháp
Hán Việt: gia nã đại quốc gia điện thị tháp · Pinyin: jiā ná dà guó jiā diàn shì tǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 電 (điện) + 視 (thị) + 塔 (tháp)