加拿大太平洋鐵路
gia nã đại thái bình dương thiết lộ
Hán Việt: gia nã đại thái bình dương thiết lộ · Pinyin: jiā ná dà tài píng yáng tiě lù
Tổng quan
Đường sắt Thái Bình Dương Canada
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đường sắt Thái Bình Dương Canada
Eng
- CC-CEDICT Canadian Pacific Railway
- Cihui Canadian Pacific Railway