加拿大海豹捕殺業

jiā ná dà hǎi bào bǔ shā yè gia nã đại hải báo bộ sát nghiệp

Hán Việt: gia nã đại hải báo bộ sát nghiệp · Pinyin: jiā ná dà hǎi bào bǔ shā yè

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nã) + (đại) + (hải) + (báo) + (bộ) + (sát) + (nghiệp)