加空白襯紙的印數
gia không bạch sấn chỉ đích ấn sổ
Hán Việt: gia không bạch sấn chỉ đích ấn sổ · Pinyin: jiā kōng bái chèn zhǐ de yìn shù
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 空 (không) + 白 (bạch) + 襯 (sấn) + 紙 (chỉ) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 數 (sổ)