劣汰

liè tàiliệt thái

Hán Việt: liệt thái · Pinyin: liè tài

Tổng quan

loại bỏ kẻ yếu

Cấu tạo: 劣 (liệt) + 汰 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đào thải

Eng

  • Cihui elimination of the weakest

Từ liên quan

Gần nghĩa

劣势 · 劣弧 · 劣智 · 劣犬 · 劣画 · 劣的 · 劣等 · 劣绅