劣画

liệt họa

Hán Việt: liệt họa

Tổng quan

lớp vữa (thạch cao, đất bùn trộn rơm...) trát tường; lớp trát bên ngoài, (kiến trúc) vách đất, sự bôi bẩn, sự bôi bác, sự bôi màu lem nhem, bức vẽ bôi bác, bức tranh lem nhem, trát lên, phết lên, (kiế

Cấu tạo: 劣 (liệt) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẽ bôi bác

Từ liên quan

Gần nghĩa

劣势 · 劣弧 · 劣智 · 劣汰 · 劣犬 · 劣的 · 劣等 · 劣绅