动脉炎

dòng mài yánđộng mạch viêm

Hán Việt: động mạch viêm · Pinyin: dòng mài yán

Tổng quan

(y học) bệnh viêm động mạch

Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm động mạch
  • Tần suất từ (y học) bệnh viêm động mạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arteritis

Eng

  • JMdict arteritis
  • Tần suất từ arteritis

Đức

  • Handedict Arthritis (Physiologie) (S, Med)

ja

  • JMdict 動脈炎(どうみゃくえん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动脉弓 · 动脉瘤 · 动脉的 · 动脉石 · 動脈弓 · 动脉 · 动脉状的 · 动脉瘤的