动脉的

động mạch đích

Hán Việt: động mạch đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) động mạch, chia làm nhiều nhánh, chính (đường, trục giao thông...)

Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc động mạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arterial

Từ liên quan

Gần nghĩa

动脉弓 · 动脉炎 · 动脉瘤 · 动脉石 · 動脈弓 · 动脉 · 动脉状的 · 动脉瘤的