努力干 nỗ lực cán Hán Việt: nỗ lực cán Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 力 (lực) + 幹 (cán)Hán Việtnỗ lực cánTừ loạitínhCấu tạo努 + 力 + 幹 · nỗ + lực + cán nghĩa thành phần: nỗ + lực + cán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố gắng làmMainlandKaggle Zh-Vi lay toEngCihui lay to Từ liên quan Gần nghĩa努力地 · 努力的 · 努力 · 努力以赴 · 努力取得 · 努力求得 · 努力做 · 努力加餐