勒庞

lè pánglặc bàng

Hán Việt: lặc bàng · Pinyin: lè páng

Tổng quan

Jean-Marie Le Pen (1928-), chính trị gia cực hữu Mặt trận Quốc gia Pháp

Cấu tạo: 勒 (lặc) + 龐 (bàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Le Pen
  • Tần suất từ Jean-Marie Le Pen (1928-), chính trị gia cực hữu Mặt trận Quốc gia Pháp

Eng

  • Cihui Jean-Marie Le Pen (1928-), French Front National extreme right-wing politician
  • Tần suất từ Jean-Marie Le Pen (1928-), French Front National extreme right-wing politician

Đức

  • Handedict Jean-Marie Le Pen (Eig, Pers, 1928 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯 · 勒杀