動腳 dòng jiǎo·động cước Hán Việt: động cước · Pinyin: dòng jiǎo Tổng quan động cước 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.动身,启程。 Cấu tạo: 動 (động) + 腳 (cước)Pinyindòng jiǎoHán Việtđộng cướcTừ loạiđộngCấu tạo動 + 腳 · động + cước nghĩa thành phần: động + cước Từ liên quan Gần nghĩa動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶