勦捕 tiễu bộ Hán Việt: tiễu bộ Tổng quan Cấu tạo: 勦 (tiễu) + 捕 (bộ)Hán Việttiễu bộCấu tạo勦 + 捕 · tiễu + bộ nghĩa thành phần: tiễu + bộ Từ liên quan Gần nghĩa捕俘 · 捕处 · 捕头 · 捕影 · 捕役 · 捕快 · 捕房 · 捕手