勾兑

gōu duìcâu đoái

Hán Việt: câu đoái · Pinyin: gōu duì

Tổng quan

pha chế rượu. 勾兌工藝 công nghệ pha chế rượu

新华 · Tân Hoa Đại lục

把不同的酒适量混合,并添加调味酒,进行配制:~工艺。

Cấu tạo: 勾 (câu) + 兌 (đoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 勾兌工藝
  • Tần suất từ câu đoái: pha chế rượu; pha chế rượu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把不同的酒适量混合,并添加调味酒,进行配制:~工艺。

Eng

  • Cihui to blend various types of wine (or spirits, or fruit juices etc)
  • Tần suất từ to blend various types of wine (or spirits, or fruit juices etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兌印 · 兌子 · 兌獎 · 兑付 · 兑奖 · 兑换 · 兑现 · 勾乙