勿亟 vật cức Hán Việt: vật cức Tổng quan Đừng vội Cấu tạo: 勿 (vật) + 亟 (cức)Hán Việtvật cứcCấu tạo勿 + 亟 · vật + cức nghĩa thành phần: vật + cức Nghĩa ViệtCihui Đừng vội Từ liên quan Gần nghĩa亟亟 · 亟待 · 亟需 · 勿𡲤 · 勿藥 · 亟縛屣 · 勿交涉 · 勿孔竅