勿论

wù lùnvật luận

Hán Việt: vật luận · Pinyin: wù lùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不追究; 不谈。

Cấu tạo: 勿 (vật) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất luận
  • Biên soạn 勿論 wùlùn f.e. regardless of; let alone

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不追究; 不谈。

Eng

  • Cihui 勿論 wùlùn f.e. regardless of; let alone

Từ liên quan

Gần nghĩa

勿𡲤 · 勿亟 · 勿藥 · 論主 · 論偈 · 論功 · 論劫 · 論匠