包乾制

bāo gān zhìbao kiền chế

Hán Việt: bao kiền chế · Pinyin: bāo gān zhì

Tổng quan

một hệ thống thanh toán một phần bằng hiện vật và một phần bằng tiền mặt

Cấu tạo: 包 (bao) + 乾 (kiền) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống khoán
  • Google Alex v6 khoán sản phẩm
  • Tần suất từ một hệ thống thanh toán một phần bằng hiện vật và một phần bằng tiền mặt
  • Biên soạn 1. system of payment partly in kind and partly in cash 2. system of responsibility for production

Eng

  • Cihui a system of payment partly in kind and partly in cash
  • Tần suất từ n. 1. system of payment partly in kind and partly in cash 2. system of responsibility for production

Từ liên quan

Gần nghĩa

包乾兒 · 包乾 · 包干任務 · 包干到劳 · 包干到户 · 包干到组 · 干制