包围突破

bao vi đột phá

Hán Việt: bao vi đột phá

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 圍 (vi) + 突 (đột) + 破 (phá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự đột phá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi breakout

Eng

  • Cihui breakout

Từ liên quan

Gần nghĩa

突破瓶颈 · 包围圈 · 突破口 · 突破性 · 突破性进展 · 突破点 · 包围起来 · 突破一点