包篚

bao phỉ

Hán Việt: bao phỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 篚 (phỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住