匈牙利湯

Xiōngyálì tānghung nha lợi thang

Hán Việt: hung nha lợi thang · Pinyin: Xiōngyálì tāng

Tổng quan

Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 汤 (thang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui goulash

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈牙利人 · 匈牙利的 · 匈牙利语 · 匈牙利 · 匈牙利人的 · 匈牙利语的 · 匈牙利丁香 · 匈牙利历史