匈牙利社會主義工人黨
hung nha lợi xã hội chủ nghĩa công nhân đảng
Hán Việt: hung nha lợi xã hội chủ nghĩa công nhân đảng · Pinyin: xiōng yá lì shè huì zhǔ yì gōng rén dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 工 (công) + 人 (nhân) + 黨 (đảng)