化合价

huà hé jiàhóa hợp giá

Hán Việt: hóa hợp giá · Pinyin: huà hé jià

Tổng quan

GIÁ hoá trị

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种元素的原子跟其他元素原子结合的数目。通常以氢的化合价等于1为标准,其他元素的化合价就是该元素的一个原子相化合(或置换出)的氢原子数。简称价。

Cấu tạo: 化 (hóa) + 合 (hợp) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hóa trị (hóa học)
  • Tần suất từ hoá trị
  • Biên soạn 化合價 uàhéjià n. <chem.> valence

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种元素的原子跟其他元素原子结合的数目。通常以氢的化合价等于1为标准,其他元素的化合价就是该元素的一个原子相化合(或置换出)的氢原子数。简称价。
  • Kaggle Zh-Vi quantivalency

Eng

  • Cihui valence (chemistry)
  • Tần suất từ 化合價 uàhéjià n. <chem.> valence

Từ liên quan

Gần nghĩa

化合物 · 化合的 · 化合 · 化合价的 · 化合力 · 化合态 · 化合性 · 化合反应