化合的 hóa hợp đích Hán Việt: hóa hợp đích Tổng quan được tổ hợp, hỗn hợp, hợp phần đã nhóm lại Cấu tạo: 化 (hóa) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việthóa hợp đíchTừ loạitínhCấu tạo化 + 合 + 的 · hóa + hợp + đích nghĩa thành phần: hóa + hợp + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết hợpMainlandKaggle Zh-Vi combined Từ liên quan Gần nghĩa化合价 · 化合物 · 化合 · 化合力 · 化合态 · 化合性 · 化合价的 · 化合反应