北京首都國際機場
bắc kinh thủ đô quốc tế ki tràng
Hán Việt: bắc kinh thủ đô quốc tế ki tràng · Pinyin: běi jīng shǒu dū guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 首 (thủ) + 都 (đô) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)