北仑

běi lúnbắc lôn

Hán Việt: bắc lôn · Pinyin: běi lún

Tổng quan

quận Beilun của thành phố Ninh Ba 寧波市

Cấu tạo: 北 (bắc) + 侖 (lôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宁波市, Chiết Giang

Eng

  • Cihui see 北侖區; 北仑区

Từ liên quan

Gần nghĩa

北仑区 · 仑背 · 北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北伐 · 北佬