北侧

běi cèbắc trắc

Hán Việt: bắc trắc · Pinyin: běi cè

Tổng quan

phía bắc

Cấu tạo: 北 (bắc) + 側 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt bắc
  • Tần suất từ phía bắc , mặt bắc

Eng

  • JMdict north side
  • JMdict north bank
  • Cihui north side; north face
  • Tần suất từ north side; north face

ja

  • JMdict 北側(きたがわ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头