北大西洋公約組織

běi dà xī yáng gōng yuē zǔ zhī bắc đại tây dương công ước tổ chức

Hán Việt: bắc đại tây dương công ước tổ chức · Pinyin: běi dà xī yáng gōng yuē zǔ zhī

Tổng quan

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO

Cấu tạo: (bắc) + (đại) + 西 (tây) + (dương) + (công) + (ước) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西元一九四九年四月四日所成立的一個組織。目的在抵抗前蘇聯共產勢力,共同防衛西歐安全。英文簡寫為NATO。簡稱為「北約」、「北約組織」。蘇聯解體後,北約成為一個地區性防衛協作組織。

Eng

  • CC-CEDICT North Atlantic Treaty Organization, NATO
  • Cihui North Atlantic Treaty Organization, NATO