北斗衛星導航系統

běi dǒu wèi xīng dǎo háng xì tǒng bắc đẩu vệ tinh đạo hàng hệ thống

Hán Việt: bắc đẩu vệ tinh đạo hàng hệ thống · Pinyin: běi dǒu wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Tổng quan

Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)

Cấu tạo: (bắc) + (đẩu) + (vệ) + (tinh) + (đạo) + (hàng) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)

Eng

  • CC-CEDICT BeiDou Navigation Satellite System (BDS) (similar to GPS)
  • Cihui BeiDou Navigation Satellite System (BDS) (similar to GPS)