北縣

běi xiànbắc huyền

Hán Việt: bắc huyền · Pinyin: běi xiàn

Tổng quan

viết tắt của 台北縣

Cấu tạo: 北 (bắc) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 台北县, huyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan

Từ liên quan

Gần nghĩa

北七 · 北上 · 北亞 · 北京 · 北侖 · 北伐 · 北佬 · 北側