北美洲

běi měi zhōubắc mĩ châu

Hán Việt: bắc mĩ châu · Pinyin: běi měi zhōu

Tổng quan

Châu Bắc Mỹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

世界七大洲之一。在亞美利加州的北部,東臨大西洋,西濱太平洋,北抵北極海,南臨墨西哥灣及加勒比海,以巴拿馬地峽與南美洲相接。面積約二千四百四十五餘萬平方公里,域內有美國、加拿大等國。也稱為「北亞美利加」。

Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 洲 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bắc Mỹ
  • Tần suất từ Bắc Mỹ; Miền Bắc Châu Mỹ; Châu Bắc Mỹ
  • Biên soạn Měizhōu p.w. North America

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世界七大洲之一。在亞美利加州的北部,東臨大西洋,西濱太平洋,北抵北極海,南臨墨西哥灣及加勒比海,以巴拿馬地峽與南美洲相接。面積約二千四百四十五餘萬平方公里,域內有美國、加拿大等國。也稱為「北亞美利加」。

Eng

  • Cihui North America
  • Tần suất từ Měizhōu p.w. North America

Đức

  • Handedict Nordamerika (Kontinent)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美洲人 · 美洲杉 · 美洲狮 · 美洲的 · 美洲虎 · 美洲豹 · 美洲鸵 · 北美