美洲鸵

měi zhōu tuómĩ châu đà

Hán Việt: mĩ châu đà · Pinyin: měi zhōu tuó

Tổng quan

điểu Nam Mỹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

鸟,外形像鸵鸟而较小,足有三趾,善走。生活在美洲草原地带。也叫𱉵𬸩(lái’ǎo)。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 鴕 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểu Mỹ
  • Cihui Rhea americana

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟,外形像鸵鸟而较小,足有三趾,善走。生活在美洲草原地带。也叫𱉵𬸩(lái’ǎo)。

Eng

  • Cihui Greater Rhea; American Rhea; Rhea americana

Từ liên quan

Gần nghĩa

美洲人 · 美洲杉 · 美洲狮 · 美洲的 · 美洲虎 · 美洲豹 · 美洲 · 美洲商陆