北美自由貿易協議
bắc mĩ tự do mậu dịch hiệp nghị
Hán Việt: bắc mĩ tự do mậu dịch hiệp nghị · Pinyin: běi měi zì yóu mào yì xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 自 (tự) + 由 (do) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)