北门南牙 běi mén nán yá·bắc môn nam nha Hán Việt: bắc môn nam nha · Pinyin: běi mén nán yá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 北门:指羽林诸将; 南牙:指宰相。指文武重臣。 Cấu tạo: 北 (bắc) + 門 (môn) + 南 (nam) + 牙 (nha)Pinyinběi mén nán yáHán Việtbắc môn nam nhaCấu tạo北 + 門 + 南 + 牙 · bắc + môn + nam + nha nghĩa thành phần: bắc + môn + nam + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北门:指羽林诸将; 南牙:指宰相。指文武重臣。 Từ liên quan Gần nghĩa北门锁钥 · 北門鎖鑰 · 北门管钥 · 北门之管 · 北门之寄 · 北门之叹 · 北門之寄 · 北門之管