北韓民主主義人民共和國
bắc hàn dân chủ chủ nghĩa nhân dân cộng hòa quốc
Hán Việt: bắc hàn dân chủ chủ nghĩa nhân dân cộng hòa quốc · Pinyin: běi hán mín zhǔ zhǔ yì rén mín gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 韓 (hàn) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)