北高加索聯邦管區
bắc cao gia tác liên bang quản khu
Hán Việt: bắc cao gia tác liên bang quản khu · Pinyin: běi gāo jiā suǒ lián bāng guǎn qū
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 高 (cao) + 加 (gia) + 索 (tác) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 管 (quản) + 區 (khu)