匱少

kuì shǎoquỹ thiểu

Hán Việt: quỹ thiểu · Pinyin: kuì shǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.缺少。

Cấu tạo: 匱 (quỹ) + 少 (thiểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匱乏 · 匱竭 · 匱缺 · 少東 · 少主 · 少了 · 少於 · 少人