匽武

yǎn wǔ

Pinyin: yǎn wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.停息战争。

Cấu tạo: 匽 + 武 (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.停息战争。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匽廁 · 匽戟 · 匽豬 · 武丁 · 武丑 · 武举 · 武义 · 武乡