匾介 biển giới Hán Việt: biển giới Tổng quan Cấu tạo: 匾 (biển) + 介 (giới)Hán Việtbiển giớiCấu tạo匾 + 介 · biển + giới nghĩa thành phần: biển + giới Từ liên quan Gần nghĩa介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳