匾介

biển giới

Hán Việt: biển giới

Tổng quan

Cấu tạo: 匾 (biển) + 介 (giới)

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳