匾對 biển đối Hán Việt: biển đối Tổng quan Cấu tạo: 匾 (biển) + 对 (đối)Hán Việtbiển đốiCấu tạo匾 + 对 · biển + đối nghĩa thành phần: biển + đối Từ liên quan Gần nghĩa匾㔸 · 匾囤 · 匾額 · 匾额 · 对上 · 对了 · 对于 · 对亲