十圍之木,始生如櫱
Pinyin: shí wéi zhī mù,shǐ shēng rú niè
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 圍 (vi) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 始 (thủy) + 生 (sanh) + 如 (như) + 櫱 (nghiệt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 十围:形容极其粗大;蘖:树木的嫩芽。十围粗的大树,初生时只是一棵嫩芽。比喻事物是由小到大逐渐发展起来的。
Pinyin: shí wéi zhī mù,shǐ shēng rú niè
Cấu tạo: 十 (thập) + 圍 (vi) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 始 (thủy) + 生 (sanh) + 如 (như) + 櫱 (nghiệt)