十圍之木,始生如櫱
Pinyin: shí wéi zhī mù,shǐ shēng rú niè
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 圍 (vi) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 始 (thủy) + 生 (sanh) + 如 (như) + 櫱 (nghiệt)
Pinyin: shí wéi zhī mù,shǐ shēng rú niè
Cấu tạo: 十 (thập) + 圍 (vi) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 始 (thủy) + 生 (sanh) + 如 (như) + 櫱 (nghiệt)