十門辨惑論

thập môn biện hoặc luận

Hán Việt: thập môn biện hoặc luận

Tổng quan

(書名)三卷,唐復禮著。☸

Cấu tạo: 十 (thập) + 门 (môn) + 辨 (biện) + 惑 (hoặc) + 论 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)三卷,唐復禮著。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

十門 <cm>