千夫所指,無疾而死
Pinyin: qiān fū suǒ zhǐ,wú jí ér sǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 夫 (phu) + 所 (sở) + 指 (chỉ) + , + 無 (vô) + 疾 (tật) + 而 (nhi) + 死 (tử)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指:指责。被众人所指责将没什么好下场。
Pinyin: qiān fū suǒ zhǐ,wú jí ér sǐ
Cấu tạo: 千 (thiên) + 夫 (phu) + 所 (sở) + 指 (chỉ) + , + 無 (vô) + 疾 (tật) + 而 (nhi) + 死 (tử)