千斤担

qiān jīn dānthiên cân đam

Hán Việt: thiên cân đam · Pinyin: qiān jīn dān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻指重任。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 斤 (cân) + 擔 (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指重任。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千斤坠 · 千斤顶 · 千斤 · 千斤使 · 千斤擔 · 千斤犍 · 千斤閘 · 千斤闸