千軍易得,一將難求
Pinyin: qiān jūn yì dé,yī jiàng nán qiú
Tổng quan
Dễ dàng có được ngàn quân, nhưng khó tìm một tướng giỏi. (thành ngữ)
Cấu tạo: 千 (thiên) + 軍 (quân) + 易 (dịch) + 得 (đắc) + , + 一 (nhất) + 將 (tương) + 難 (nan) + 求 (cầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui Dễ dàng có được ngàn quân, nhưng khó tìm một tướng giỏi. (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)領導人才難得。《東周列國志》第四六回:「史臣論秦事,以為『千軍易得,一將難求。』穆公信孟明之賢,能始終任用,所以卒成伯業。」
Eng
- CC-CEDICT Easy to raise an army of one thousand, but hard to find a good general. (idiom)
- Cihui Easy to raise an army of one thousand, but hard to find a good general. (idiom)