千金之堤,潰於蟻壤
Pinyin: qiān jīn zhī dī,kuì yú yǐ rǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 之 (chi) + 堤 (đê) + , + 潰 (hội) + 於 (vu) + 蟻 (nghĩ) + 壤 (nhưỡng)
Pinyin: qiān jīn zhī dī,kuì yú yǐ rǎng
Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 之 (chi) + 堤 (đê) + , + 潰 (hội) + 於 (vu) + 蟻 (nghĩ) + 壤 (nhưỡng)