半身浴 bán thân dục Hán Việt: bán thân dục Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 身 (thân) + 浴 (dục)Hán Việtbán thân dụcTừ loạidanhCấu tạo半 + 身 + 浴 · bán + thân + dục nghĩa thành phần: bán + thân + dục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tắm nửa ngườiMainlandKaggle Zh-Vi demibainEngJMdict half body bathingJMdict hip bathCihui demibainjaJMdict 半身浴(はんしんよく) Từ liên quan Gần nghĩa半身像 · 半身的 · 半身不遂 · 半身 · 半身像的 · 半身麻痹 · 半身肖像画 · 半身麻痹的