半身的 bán thân đích Hán Việt: bán thân đích Tổng quan bức tranh nửa người, chụp nửa người (bức ảnh) Cấu tạo: 半 (bán) + 身 (thân) + 的 (đích)Hán Việtbán thân đíchTừ loạitínhCấu tạo半 + 身 + 的 · bán + thân + đích nghĩa thành phần: bán + thân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nửa ngườiMainlandKaggle Zh-Vi half-length Từ liên quan Gần nghĩa半身像 · 半身不遂 · 半身 · 半身像的 · 半身麻痹 · 半身肖像画 · 半身麻痹的 · 半身浴