半身麻痹

bàn shēn má bìbán thân ma tí

Hán Việt: bán thân ma tí · Pinyin: bàn shēn má bì

Tổng quan

(y học) bệnh liệt nửa người

Cấu tạo: 半 (bán) + 身 (thân) + 麻 (ma) + 痹 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệt nửa người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hemiplegia

Đức

  • Handedict querschnittsgelähmt

Từ liên quan

Gần nghĩa

半身麻痹的 · 半身不遂 · 麻痹大意 · 半身像的 · 麻痹患者 · 麻痹状态 · 半身像 · 半身的